Giá Đồng Nai hôm nay 31.000 – 37.000 đồng/đ/kg
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá hôm nay |
|---|---|---|
| Ớt hiểm xanh | đ/kg | 21.000 – 41.000 |
| Ớt chỉ thiên xuất khẩu | đ/kg | 27.000 – 41.000 |
| Ớt sừng vàng hàng có nhất | đ/kg | 22.000 – 36.000 |
| Ớt sừng vàng mới bẻ bông | đ/kg | 22.000 – 36.000 |
| Ớt sừng vàng hàng đẹp | đ/kg | 22.000 – 36.000 |
| Ớt chỉ thiên hàng bẻ nhiều lứa | đ/kg | 22.000 – 36.000 |
| Ớt sừng vàng hàng cỡ nhí | đ/kg | 17.000 – 26.000 |
| Ớt chỉ thiên | đ/kg | 21.000 – 40.000 |
| Đồng Tháp | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| An Giang | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Tiền Giang | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Vĩnh Long | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Cần Thơ | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Sóc Trăng | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Hậu Giang | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Đồng Nai | đ/kg | 31.000 – 37.000 |
| Tây Ninh | đ/kg | 31.000 – 37.000 |
| Gia Lai | đ/kg | 33.000 – 37.000 |
| Kon Tum | đ/kg | 33.000 – 37.000 |
| Lâm Đồng | đ/kg | 33.000 – 37.000 |
| Đắk Lắk | đ/kg | 33.000 – 37.000 |
| Đắk Nông | đ/kg | 33.000 – 37.000 |
| Bình Thuận | đ/kg | 29.000 – 32.000 |
| Quảng Ngãi | đ/kg | 29.000 – 32.000 |
| Lạng Sơn | đ/kg | 27.000 – 30.000 |
| Thái Bình | đ/kg | 27.000 – 30.000 |
| Hải Phòng | đ/kg | 27.000 – 30.000 |
| Miền Tây | đ/kg | 31.000 – 41.000 |
| Đông Nam Bộ | đ/kg | 31.000 – 37.000 |
| Tây Nguyên | đ/kg | 33.000 – 37.000 |
| Miền Trung | đ/kg | 29.000 – 32.000 |
| Miền Bắc | đ/kg | 27.000 – 30.000 |