Giá Cả Thị Trường Việt Nam

21 danh mục — 2026-09-25 15:25:05
Giới thiệu Hồ sơ Đăng nhập
Vàng (12) Xăng Dầu (3) Hồ Tiêu (13) Cà Phê (9) Heo Hơi (live) (4) Hạt Điều (24) Sầu Riêng (38) Ớt (32) Bơ (5) Macca (24) Ca Cao (8) Cao Su (15) Trái Cây (22) Rau Củ Quả (23) Thủy Sản (20) Gia Súc - Gia Cầm (16) Lương Thực (12) VLXD & Vật Tư (16) Tỷ Giá (7) Quế (8) Nông Sản Thế Giới (12)
2026-09-23 07:30:19 32 mặt hàng

Giá Đồng Tháp hôm nay 31.000 – 41.000 đồng/đ/kg

Mặt hàng Đơn vị Giá hôm nay
Ớt hiểm xanh đ/kg 21.000 – 41.000
Ớt chỉ thiên xuất khẩu đ/kg 27.000 – 41.000
Ớt sừng vàng hàng có nhất đ/kg 22.000 – 36.000
Ớt sừng vàng mới bẻ bông đ/kg 22.000 – 36.000
Ớt sừng vàng hàng đẹp đ/kg 22.000 – 36.000
Ớt chỉ thiên hàng bẻ nhiều lứa đ/kg 22.000 – 36.000
Ớt sừng vàng hàng cỡ nhí đ/kg 17.000 – 26.000
Ớt chỉ thiên đ/kg 21.000 – 40.000
Đồng Tháp đ/kg 31.000 – 41.000
An Giang đ/kg 31.000 – 41.000
Tiền Giang đ/kg 31.000 – 41.000
Vĩnh Long đ/kg 31.000 – 41.000
Cần Thơ đ/kg 31.000 – 41.000
Sóc Trăng đ/kg 31.000 – 41.000
Hậu Giang đ/kg 31.000 – 41.000
Đồng Nai đ/kg 31.000 – 37.000
Tây Ninh đ/kg 31.000 – 37.000
Gia Lai đ/kg 33.000 – 37.000
Kon Tum đ/kg 33.000 – 37.000
Lâm Đồng đ/kg 33.000 – 37.000
Đắk Lắk đ/kg 33.000 – 37.000
Đắk Nông đ/kg 33.000 – 37.000
Bình Thuận đ/kg 29.000 – 32.000
Quảng Ngãi đ/kg 29.000 – 32.000
Lạng Sơn đ/kg 27.000 – 30.000
Thái Bình đ/kg 27.000 – 30.000
Hải Phòng đ/kg 27.000 – 30.000
Miền Tây đ/kg 31.000 – 41.000
Đông Nam Bộ đ/kg 31.000 – 37.000
Tây Nguyên đ/kg 33.000 – 37.000
Miền Trung đ/kg 29.000 – 32.000
Miền Bắc đ/kg 27.000 – 30.000