|
Sầu Thái loại A – ĐBSCL (đồng/kg)
|
đ/kg |
67.000 - 70.000
|
|
Sầu Thái loại B – ĐBSCL (đồng/kg)
|
đ/kg |
47.000 - 50.000
|
|
Sầu riêng Thái dạt – ĐBSCL (đồng/kg)
|
đ/kg |
30.000 - 35.000
|
|
Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCL (đồng/kg)
|
đ/kg |
53.000 - 60.000
|
|
Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCL (đồng/kg)
|
đ/kg |
38.000 - 45.000
|
|
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
85.000 - 95.000
|
|
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
60.000 - 75.000
|
|
Sầu Thái loại A – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
80.000 - 93.000
|
|
Sầu Thái loại B – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
60.000 - 80.000
|
|
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
65.000 - 78.000
|
|
Sầu Thái hàng lỗi loại B – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
62.000 - 65.000
|
|
Hàng dạt – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
27.000 - 30.000
|
|
Xô AB – Đắk Lắk
|
VND |
45,000
|
|
Sầu Thái dạt – Đắk Lắk (đồng/kg)
|
đ/kg |
26.000 - 30.000
|
|
Sầu Thái hàng kem – Đắk Lắk
|
VND |
14,000
|
|
Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk Lắk
|
VND |
35,000
|
|
Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk Lắk
|
VND |
20,000
|
|
Sầu riêng Musang King loại A – Đắk Lắk
|
VND |
65,000
|
|
Sầu riêng Musang King loại B – Đắk Lắk
|
VND |
56,000
|
|
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Gia Lai
|
VND |
90,000
|
|
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Gia Lai (đồng/kg)
|
đ/kg |
50.000 - 70.000
|
|
Sầu Thái loại A – Gia Lai
|
VND |
90,000
|
|
Sầu Thái loại B – Gia Lai
|
VND |
70,000
|
|
Sầu Thái hàng lỗi – Gia Lai
|
VND |
75,000
|
|
Sầu riêng Ri6 loại A – Gia Lai
|
VND |
35,000
|
|
Sầu riêng Ri6 loại B – Gia Lai
|
VND |
20,000
|
|
Sầu Thái loại A cơm chuẩn – Lâm Đồng (đồng/kg)
|
đ/kg |
85.000 - 86.000
|
|
Sầu Thái loại B cơm chuẩn – Lâm Đồng (đồng/kg)
|
đ/kg |
65.000 - 66.000
|
|
Sầu Thái loại A – Lâm Đồng (đồng/kg)
|
đ/kg |
80.000 - 92.000
|
|
Sầu Thái loại B – Lâm Đồng (đồng/kg)
|
đ/kg |
60.000 - 77.000
|
|
Sầu Thái hàng lỗi loại A – Lâm Đồng (đồng/kg)
|
đ/kg |
53.000 - 68.000
|
|
Chợ Thủ Đức
|
đ/kg |
48.000 – 70.000
|
|
Chợ Bình Điền
|
đ/kg |
45.000 – 65.000
|
|
Khu trung tâm TP.HCM
|
đ/kg |
60.000 – 85.000
|
|
2023
|
đ/kg |
80.000 – 120.000đ/kg
|
|
2024
|
đ/kg |
70.000 – 110.000đ/kg
|
|
2025
|
đ/kg |
50.000 – 90.000đ/kg
|
|
2026
|
đ/kg |
45.000 – 85.000đ/kg
|