Giá Sầu Thái loại C (ĐBSCL) hôm nay 20.000 - 30.000 đồng/đồng/kg
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá hôm nay |
|---|---|---|
| Sầu Thái loại A (ĐBSCL) | đồng/kg | 58.000 - 65.000 |
| Ri6 loại A (ĐBSCL) | đồng/kg | 33.000 - 40.000 |
| Ri6 loại B (ĐBSCL) | đồng/kg | 18.000 - 25.000 |
| Ri6 loại C (ĐBSCL) | đồng/kg | 10.000 - 15.000 |
| Sầu Thái loại B (ĐBSCL) | đồng/kg | 38.000 - 45.000 |
| Sầu Thái loại C (ĐBSCL) | đồng/kg | 20.000 - 30.000 |
| Musang King loại A (ĐBSCL) | đồng/kg | 70.000 - 85.000 |
| Musang King loại B (ĐBSCL) | đồng/kg | 50.000 - 55.000 |
| Musang King loại C (ĐBSCL) | đồng/kg | 35.000 - 40.000 |
| Sầu Thái VIP loại A (Đồng Nai) | đồng/kg | 64.000 - 72.000 |
| Sầu Thái VIP loại B (Đồng Nai) | đồng/kg | 44.000 - 52.000 |
| Sầu Thái loại A (Đồng Nai) | đồng/kg | 64.000 - 72.000 |
| Sầu Thái loại B (Đồng Nai) | đồng/kg | 44.000 - 52.000 |
| Sầu Thái loại C (Đồng Nai) | đồng/kg | 24.000 - 32.000 |
| Ri6 loại A (Đồng Nai) | đồng/kg | 35.000 - 42.000 |
| Ri6 loại B (Đồng Nai) | đồng/kg | 25.000 - 30.000 |
| Ri6 loại C (Đồng Nai) | đồng/kg | 15.000 - 20.000 |
| Sầu Thái loại A (Tây Ninh) | đồng/kg | 64.000 - 72.000 |
| Ri6 loại A (Tây Ninh) | đồng/kg | 35.000 - 42.000 |
| Sầu Thái loại A (Đắk Lắk) | đồng/kg | 64.000 - 72.000 |
| Sầu Thái hàng xô lùa (Đắk Lắk) | VND | 60,000 |
| Sầu Thái loại A (Gia Lai) | đồng/kg | 64.000 - 72.000 |
| Sầu Thái loại B (Gia Lai) | đồng/kg | 44.000 - 52.000 |
| Chợ Thủ Đức | đ/kg | 48.000 – 70.000 |
| Chợ Bình Điền | đ/kg | 45.000 – 65.000 |
| Khu trung tâm TP.HCM | đ/kg | 60.000 – 85.000 |
| 2023 | đ/kg | 80.000 – 120.000đ/kg |
| 2024 | đ/kg | 70.000 – 110.000đ/kg |
| 2025 | đ/kg | 50.000 – 90.000đ/kg |
| 2026 | đ/kg | 45.000 – 85.000đ/kg |